Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Girona hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Yangel Herrera
Gabriel Misehouy
Christian Ricardo Stuani
Donny van de Beek
Bryan Gil Salvatierra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 17 | Daniel Gomez Alcon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 32 | 6.68 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.59 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.71 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 2 | 45 | 6.59 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 55 | 6.64 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.42 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ