Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Granada CF hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Granada CF tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Granada CF hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gerard Gumbau
Ricard Sanchez Sendra
Raul Torrente
Alvaro Fernandez
Antonio Puertas
Sergio Ruiz Alonso
Gonzalo Villar
Wilson Migueis Manafa Janco
Jose Maria Callejon Bueno
Bryan Zaragoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 45 | 6.96 | |
| 19 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 7.04 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.65 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 27 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.12 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 32 | 5.88 | |
| 28 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 23 | 5.8 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 20 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ