Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Mallorca hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cyle Larin
Samuel Almeida Costa
Abdon Prats Bastidas
Nemanja Radonjic
Antonio Latorre Grueso
Antonio Sanchez Navarro
Samuel Almeida Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 69 | 6.66 | |
| 19 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 78 | 64 | 82.05% | 4 | 1 | 101 | 7.84 | |
| 17 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 41 | 6.82 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 59 | 45 | 76.27% | 4 | 1 | 90 | 7.22 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 4 | 59 | 7.05 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 2 | 0 | 76 | 6.98 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 2 | 36 | 7.41 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 64 | 6.95 | |
| 11 | Peter Federico Gonzalez Carmona | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.35 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 22 | Alberto Mari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 40 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 50 | 7.29 | |
| 11 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 47 | 6.63 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 13 | 6.64 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 0 | 61 | 7.05 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 6 | 54 | 6.55 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 5.82 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 1 | 68 | 6.89 | |
| 13 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 7.35 | |
| 23 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.79 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 2 | 44 | 7.64 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 42 | 6.69 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 1 | 2 | 74 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ