Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Mallorca hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Jose Raillo Arenas
Sergi Darder
Marc Domenech
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Samuel Almeida Costa
Antonio Sanchez Navarro
Johan Andres Mojica Palacio
Valery Fernandez
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 4 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 12 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 17 | 6.38 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 3 | 32 | 6.67 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 36 | 6.96 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 35 | 6.67 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.35 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 16 | 6.69 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.74 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 32 | David Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ