Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Osasuna hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Garcia
Juan Cruz
Sergio Herrera Red card cancelled
Luis Ezequiel Avila
Ignacio Vidal Miralles
Lucas Torro Marset
Darko Brasanac
Ante Budimir
Aimar Oroz
Enrique Barja
Aimar Oroz
Aimar Oroz Red card cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 5 | 1 | 67 | 6.84 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 7 | 0 | 67 | 6.98 | |
| 11 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 7 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 12 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 61 | 6.72 | |
| 9 | Justin Kluivert | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 38 | 7.84 | |
| 19 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 39 | 6.17 | |
| 2 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 18 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 41 | 6.99 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 4 | 59 | 7.03 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 6 | 50 | 7.11 | |
| 4 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 43 | 7.09 | |
| 8 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 8 | 6.51 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 17 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 1 | 2 | 56 | 6.29 | |
| 8 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 18 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 29 | 6.03 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 48 | 5.9 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 48 | 6.57 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 5 | 0 | 32 | 5.65 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 23 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7.72 | |
| 2 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 41 | 6.16 | |
| 22 | Aimar Oroz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | ||
| 12 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 37 | 6.86 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 29 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ