Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 04/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santi Comesana
Oscar Valentín
Unai Lopez Cabrera
Pep Chavarria
Ivan Balliu Campeny
Abdul Mumin
Salvi Sanchez
Raul de Tomas
Alejandro Catena Marugán
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.18 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 5 | 40 | 28 | 70% | 9 | 3 | 72 | 7.2 | |
| 11 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 9 | 1 | 34 | 7.57 | |
| 12 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 82 | 64 | 78.05% | 1 | 7 | 95 | 6.68 | |
| 9 | Justin Kluivert | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 30 | 27 | 90% | 8 | 1 | 60 | 6.93 | |
| 19 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 2 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 11 | 1 | 91 | 6.84 | |
| 18 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 1 | 68 | 7.02 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 72 | 7.19 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 67 | 7.15 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 4 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 28 | 6.71 | |
| 8 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 17 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 51 | 6.05 | |
| 19 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 4 | 44 | 6.62 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 25 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 14 | Salvi Sanchez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.17 | |
| 6 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 1 | 45 | 7.42 | |
| 5 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 63 | 6.78 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 3 | 2 | 54 | 7.22 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 3 | 43 | 6.37 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.67 | |
| 15 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.28 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 51 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ