Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Valencia vs RCD Espanyol, 22h15 ngày 24/01

Vòng 21
22:15 ngày 24/01/2026
Valencia
Đã kết thúc 3 - 2 Xem Live (1 - 0)
RCD Espanyol
Địa điểm: Mestalla
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.96
+0.25
0.92
O 2.25
1.00
U 2.25
0.88
1
2.28
X
3.35
2
3.30
Hiệp 1
+0
0.67
-0
1.29
O 1
1.17
U 1
0.73

La Liga » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs RCD Espanyol hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Valencia vs RCD Espanyol

Valencia Valencia
Phút
RCD Espanyol RCD Espanyol
Hugo Duro 1 - 0
Kiến tạo: Lucas Beltran
match goal
16'
45'
match yellow.png Pol Lozano
51'
match change Eduardo Exposito
Ra sân: Pol Lozano
51'
match change Enrique Garcia Martinez, Kike
Ra sân: Pere Milla Pena
54'
match goal 1 - 1 Ramon Terrats Espacio
Kiến tạo: Enrique Garcia Martinez, Kike
56'
match yellow.png Enrique Garcia Martinez, Kike
Eray Ervin Comert 2 - 1
Kiến tạo: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
match goal
59'
Diego Lopez Noguerol
Ra sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
match change
63'
Jesus Vazquez match yellow.png
63'
Sadiq Umar
Ra sân: Hugo Duro
match change
64'
67'
match yellow.png Fernando Calero
70'
match change Tyrhys Dolan
Ra sân: Jofre Carreras Pages
79'
match change Charles Pickel
Ra sân: Ramon Terrats Espacio
79'
match change Miguel Angel Rubio
Ra sân: Fernando Calero
79'
match phan luoi 2 - 2 Jose Manuel Arias Copete(OW)
Largie Ramazani
Ra sân: Luis Rioja
match change
88'
Javier Guerra
Ra sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
match change
88'
Santamaria Baptiste
Ra sân: Filip Ugrinic
match change
88'
90'
match yellow.png Ruben Sanchez Saez
Largie Ramazani 3 - 2 match pen
90'
90'
match yellow.png Tyrhys Dolan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Valencia VS RCD Espanyol

Valencia Valencia
RCD Espanyol RCD Espanyol
match ok
Giao bóng trước
10
 
Tổng cú sút
 
16
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Thẻ vàng
 
5
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
14
5
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
7
14
 
Thử thách
 
7
28
 
Long pass
 
22
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
5
18
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
7
11
 
Đánh chặn
 
12
23
 
Ném biên
 
27
369
 
Số đường chuyền
 
401
72%
 
Chuyền chính xác
 
78%
74
 
Pha tấn công
 
100
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
2.55
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.35
1.7
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.3
0.06
 
xG Set Play
 
1.05
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.35
2.07
 
Cú sút trúng đích
 
1.81
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
11
 
Số quả tạt chính xác
 
28
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
46
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Largie Ramazani
22
Santamaria Baptiste
6
Sadiq Umar
8
Javier Guerra
16
Diego Lopez Noguerol
10
Domingos Andre Ribeiro Almeida
26
Ruben Iranzo
19
Daniel Raba Antoli
36
Marcos Navarro
28
Vicent Abril
32
Alex Panach
40
Joel Fontanet
Valencia Valencia 4-4-2
4-4-2 RCD Espanyol RCD Espanyol
1
Dimitrie...
21
Vazquez
3
Copete
24
Comert
20
Foulquie...
7
Groeneve...
18
Pepelu
23
Ugrinic
11
Rioja
15
Beltran
9
Duro
13
Dmitrovi...
2
Saez
5
Calero
6
Sasia
22
Romero
17
Pages
4
Zarate
10
Lozano
14
Espacio
9
Jaen
11
Pena

Substitutes

19
Enrique Garcia Martinez, Kike
8
Eduardo Exposito
15
Miguel Angel Rubio
18
Charles Pickel
24
Tyrhys Dolan
38
Clemens Riedel
1
Angel Fortuno Vinas
20
Antoniu Roca
12
Jose Otoniel Salinas
30
Pol Tristan
Đội hình dự bị
Valencia Valencia
Largie Ramazani 17
Santamaria Baptiste 22
Sadiq Umar 6
Javier Guerra 8
Diego Lopez Noguerol 16
Domingos Andre Ribeiro Almeida 10
Ruben Iranzo 26
Daniel Raba Antoli 19
Marcos Navarro 36
Vicent Abril 28
Alex Panach 32
Joel Fontanet 40
Valencia RCD Espanyol
19 Enrique Garcia Martinez, Kike
8 Eduardo Exposito
15 Miguel Angel Rubio
18 Charles Pickel
24 Tyrhys Dolan
38 Clemens Riedel
1 Angel Fortuno Vinas
20 Antoniu Roca
12 Jose Otoniel Salinas
30 Pol Tristan

Dữ liệu đội bóng:Valencia vs RCD Espanyol

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
14.67 Phạm lỗi 14
3.33 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 3.33
46.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.2
3.6 Sút trúng cầu môn 3.6
11.6 Phạm lỗi 13.7
4.9 Phạt góc 5.1
2.3 Thẻ vàng 2.3
52.7% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Valencia (26trận)
Chủ Khách
RCD Espanyol (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
2
3
HT-H/FT-T
2
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
4
1
0
2
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
2
5
HT-B/FT-B
1
2
2
0

Valencia Valencia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Dimitri Foulquier Hậu vệ cánh phải 0 0 1 27 22 81.48% 2 0 54 6.55
1 Stole Dimitrievski Thủ môn 0 0 0 37 20 54.05% 0 0 46 6.64
22 Santamaria Baptiste Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 1 4 6.24
6 Sadiq Umar Tiền đạo cắm 2 1 1 6 3 50% 0 2 15 6.41
18 Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 34 79.07% 0 1 57 6.94
24 Eray Ervin Comert Trung vệ 1 1 0 42 30 71.43% 0 2 59 7.81
7 Arnaut Danjuma Adam Groeneveld Cánh trái 2 0 1 18 13 72.22% 1 1 29 7.05
23 Filip Ugrinic Tiền vệ trụ 1 0 1 46 34 73.91% 1 4 62 7.36
9 Hugo Duro Tiền đạo cắm 1 1 0 10 6 60% 0 1 23 7.7
11 Luis Rioja Cánh trái 0 0 0 20 13 65% 3 0 37 6.75
15 Lucas Beltran Tiền đạo cắm 1 1 2 30 19 63.33% 1 1 55 8.19
17 Largie Ramazani Cánh trái 2 1 0 4 3 75% 2 1 8 6.64
3 Jose Manuel Arias Copete Trung vệ 0 0 0 49 39 79.59% 0 3 67 6.46
21 Jesus Vazquez Hậu vệ cánh trái 0 0 1 18 17 94.44% 1 0 46 6.16
8 Javier Guerra Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.24
16 Diego Lopez Noguerol Cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 5.95

RCD Espanyol RCD Espanyol
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Enrique Garcia Martinez, Kike Tiền đạo cắm 4 3 2 4 3 75% 1 2 21 7.14
13 Marko Dmitrovic Thủ môn 0 0 0 23 13 56.52% 0 0 34 5.74
6 Leandro Cabrera Sasia Trung vệ 1 0 0 56 48 85.71% 2 3 70 6.31
18 Charles Pickel Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.05
11 Pere Milla Pena Cánh trái 3 0 0 6 3 50% 0 0 17 5.9
8 Eduardo Exposito Tiền vệ trụ 1 1 2 26 20 76.92% 5 0 37 6.52
5 Fernando Calero Trung vệ 1 0 0 61 55 90.16% 0 2 78 6.62
15 Miguel Angel Rubio Trung vệ 0 0 0 7 4 57.14% 0 2 10 6.26
10 Pol Lozano Tiền vệ trụ 1 1 1 33 28 84.85% 2 0 47 6.34
24 Tyrhys Dolan Cánh phải 0 0 1 10 9 90% 2 1 16 6.05
17 Jofre Carreras Pages Cánh phải 2 0 2 17 15 88.24% 4 0 35 6.53
14 Ramon Terrats Espacio Tiền vệ trụ 1 1 1 16 12 75% 3 0 36 7.12
9 Roberto Fernandez Jaen Tiền đạo cắm 0 0 2 7 4 57.14% 1 2 19 6.84
2 Ruben Sanchez Saez Hậu vệ cánh phải 1 0 0 45 32 71.11% 1 1 72 5.76
4 Urko Gonzalez de Zarate Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 46 36 78.26% 1 2 61 6.62
22 Carlos Romero Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 27 79.41% 6 0 72 7.05

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ