Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Real Madrid hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Luka Modric
Brahim Diaz
Fran Garcia
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
2 - 2 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Santiago Federico Valverde Dipetta
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 17 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 7.32 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.09 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 0 | 63 | 5.99 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 50 | 5.99 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 48 | 5.31 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 51 | 6.09 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.61 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 7.23 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 54 | 6.02 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 50 | 6.53 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ