Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Real Madrid hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrygo Silva De Goes
Luka Modric
Toni Kroos
Daniel Carvajal Ramos
Santiago Federico Valverde Dipetta
Rodrygo Silva De Goes
Luka Modric
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.59 | |
| 9 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 2 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 18 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 40 | Diego López | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 20 | 7.06 | |
| 17 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 7.02 | |
| 36 | Javier Guerra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 50 | 5.99 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 5.92 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 20 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 54 | 6.17 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ