Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Real Oviedo hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Real Oviedo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Real Oviedo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Sebastian Vinas Barboza
Luka Ilic
Alberto Reina
Luka Ilic
Ilyas Chaira
Jose Salomon Rondon Gimenez
1 - 1 Luka Ilic
1 - 2 Jose Salomon Rondon Gimenez
David Costas
Luka Ilic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 67 | 6.36 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 2 | 1 | 65 | 6.92 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 77 | 6.48 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 80 | 6.88 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 6 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 19 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 59 | 7.56 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 25 | 6.11 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 17 | Largie Ramazani | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 66 | 6.05 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 45 | 6.71 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 29 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 7.33 | |
| 4 | David Costas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 42 | 7.87 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 12 | Daniel Pedro Calvo Sanroman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 66 | 6.71 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 66 | 6.67 | |
| 18 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 48 | 6.28 | |
| 21 | Luka Ilic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 0 | 1 | 59 | 6.34 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 36 | 6.79 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 32 | 6.68 | |
| 24 | Lucas Ahijado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 51 | 7.48 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 44 | 5.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ