Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Sevilla hôm nay ngày 17/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Ocampos
Joan Joan Moreno
0 - 1 Loic Bade
Gonzalo Montiel
Ivan Rakitic
0 - 2 Jesus Fernandez Saez Suso
Marcos do Nascimento Teixeira
Gonzalo Montiel
Erik Lamela
Nemanja Gudelj
Rafael Mir Vicente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 6 | 1 | 70 | 6.38 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 4 | 1 | 59 | 6.96 | |
| 11 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 6 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 1 | 57 | 6.29 | |
| 12 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 61 | 5.89 | |
| 19 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 18 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 50 | 43 | 86% | 7 | 1 | 76 | 7.4 | |
| 22 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 5 | 64 | 5.85 | |
| 4 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 3 | 31 | 6.77 | |
| 8 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 60 | 5.24 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 35 | 5.62 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 36 | Javier Guerra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 22 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 3 | 64 | 7.43 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 43 | 7.37 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 2 | 43 | 7.9 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 35 | 6.92 | |
| 4 | Karim Rekik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 42 | 6.69 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 4 | 56 | 7.3 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 12 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.35 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 17 | 6.66 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 3 | 51 | 6.91 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 3 | 49 | 8.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ