Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Sevilla hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Peque Fernandez
0 - 1 Csar Tarrega(OW)
Caesar Azpilicueta
Nemanja Gudelj
Joan Joan Moreno
Lucien Agoume
Alfon Gonzalez
Alexis Alejandro Sanchez
Andres Castrin
Jose Angel Carmona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 38 | 6.08 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 68 | 6.35 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 6.21 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 3 | 67 | 6.43 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 3 | 87 | 7 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 64 | 6.2 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 22 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 70 | 6.65 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 50 | 6.31 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 17 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 6 | 59 | 7.1 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 5.85 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 51 | 7.08 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 50 | 6.43 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 32 | Andres Castrin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 0 | 85 | 6.93 | |
| 36 | Oso | Forward | 0 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 44 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ