Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Sociedad hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benat Turrientes
1 - 1 Takefusa Kubo
Aihen Munoz Capellan
Orri Steinn Oskarsson
Aritz Elustondo
Urko Gonzalez de Zarate
Sergio Gómez Martín
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 53 | 6.62 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 6 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 48 | 7.14 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 19 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 7.31 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 22 | 6.52 | |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 36 | 6.08 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 54 | 6.3 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 51 | 7.02 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 41 | 6.86 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 7.07 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 6 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 1 | 49 | 6.37 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 2 | 1 | 60 | 6.93 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ