Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Sociedad hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Zubimendi Ibanez
Diego Rico Salguero
Alex Sola
Aihen Munoz Capellan
Asier Illarramendi
Carlos Fernandez Luna
Carlos Fernandez Luna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.67 | |
| 11 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 12 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 19 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.69 | |
| 18 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 4 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 2 | 10% | 0 | 0 | 26 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 45 | 6.26 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 33 | 6.59 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 28 | 6.23 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 37 | 6.34 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 39 | 5.7 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 5 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 2 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 5.84 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 34 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ