Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valencia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Villarreal hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yeremi Pino
1 - 1 Ayoze Perez
Ilias Akhomach
Pape Alassane Gueye

Pape Alassane Gueye
Ramon Terrats Espacio
Juan Bernat
Francisco Femenia Far, Kiko
Raul Albiol Tortajada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 7 | 1 | 32 | 6 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 7.27 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 5.85 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 5.93 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 18 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 54 | 6.41 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 30 | 6.68 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 48 | 6.44 | |
| 22 | Ayoze Perez | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.38 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ