Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 11/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikel Jauregizar
Benat Prados Diaz
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Mikel Vesga
Alvaro Djalo
Gorka Guruzeta Rodriguez
Mikel Vesga
Javier Marton
1 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez
Javier Marton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 44 | 6.91 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.82 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 5 | 16 | 6.41 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 1 | 47 | 6.87 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 4 | 10 | 6.45 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 1 | 44 | 7.15 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 7.78 | ||
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 50 | 5.88 | |
| 4 | Victor Meseguer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 51 | 6.27 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 35 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 46 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 55 | 7.31 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 58 | 52 | 89.66% | 6 | 0 | 83 | 6.85 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 3 | 76 | 6.77 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.86 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 4 | 47 | 6.85 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 2 | 83 | 6.4 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 10 | 0 | 69 | 6.53 | |
| 19 | Javier Marton | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 11 | Alvaro Djalo | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 26 | 6.36 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.13 | |
| 32 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 2 | 65 | 6.52 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 37 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ