Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Atletico Madrid hôm nay ngày 01/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nahuel Molina
0 - 2 Jose Maria Gimenez de Vargas
0 - 3 Alvaro Morata
Mario Hermoso Canseco
Angel Correa
Geoffrey Kondogbia
Memphis Depay
Saul Niguez Esclapez
2 - 4 Joaquin Fernandez Moreno(OW)
2 - 5 Memphis Depay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Sergio Escudero Palomo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 7 | 2 | 24 | 7.74 | |
| 1 | Jordi Masip Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 4.17 | |
| 10 | Oscar Plano Pedreno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
| 7 | Sergio Leon Limones | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 2 | 12 | 6.42 | |
| 21 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 2 | 33 | 7.14 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 74 | 5.37 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 8 | 2 | 55 | 6.53 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 8 | Monchu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 7 | 0 | 69 | 6.34 | |
| 6 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 59 | 6.15 | |
| 15 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 65 | 5.71 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 40 | 6.94 | |
| 4 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 54 | 6.04 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.73 | |
| 8 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 60 | 8.69 | |
| 4 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.14 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 54 | 7.42 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | |
| 21 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 49 | 7.23 | |
| 10 | Angel Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 35 | 8.02 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 1 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 50 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ