Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Atletico Madrid hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Clement Lenglet
Goal Disallowed
0 - 2 Julian Alvarez
0 - 3 Rodrigo De Paul
Javier Galan
Jose Maria Gimenez de Vargas Goal Disallowed
Reinildo Mandava
0 - 4 Antoine Griezmann
Angel Correa
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Alexander Sorloth
Giuliano Simeone
Samuel Dias Lino
0 - 5 Alexander Sorloth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.12 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 10 | 6.22 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 5.64 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 5.74 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 5.44 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 5 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 35 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 43 | 6.79 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.81 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 47 | 7.59 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 47 | 7.68 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 7.22 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.67 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ