Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Barcelona hôm nay ngày 24/05/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franck Kessie
Ignacio Pena Sotorres
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Ousmane Dembele
Ferran Torres
Anssumane Fati
3 - 1 Robert Lewandowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordi Masip Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 7.88 | |
| 10 | Oscar Plano Pedreno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.59 | |
| 22 | Darwin Machis | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 12 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 17 | Roque Mesa Quevedo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 40 | 7.02 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 23 | 7.13 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 6 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.86 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 7.16 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 32 | David Torres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 5.87 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.5 | |
| 32 | Pablo Torre | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 52 | 6.33 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 5.89 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 47 | 5.54 | |
| 19 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 3 | 76 | 7.03 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 6 | 4 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 50 | 6.96 | |
| 24 | Garcia Erick | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 61 | 5.77 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 30 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 28 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 43 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ