Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Betis hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Javier Llorente Rios
Vitor Hugo Roque Ferreira
Aitor Ruibal
Giovani Lo Celso
Jesus Rodriguez
Juan Miguel Jimenez Lopez
Mateo Flores
Joao Lucas De Souza Cardoso
Vitor Hugo Roque Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 63 | 8.01 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.16 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 19 | Amath Ndiaye Diedhiou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 6.88 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 46 | 6.96 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 55 | 6.87 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 35 | 6.64 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 67 | 7.94 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 37 | 6.89 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.81 | |
| 35 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Miguel Jimenez Lopez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 64 | 53 | 82.81% | 7 | 0 | 89 | 6.66 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 3 | 63 | 6.62 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 1 | 73 | 6.29 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 54 | 5.91 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 2 | 69 | 6.13 | |
| 25 | Francisco Barbosa Vieites | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 63 | 6.77 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 2 | 32 | 6.18 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 56 | 7.12 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 46 | Mateo Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ