Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Getafe hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mauro Wilney Arambarri Rosa
0 - 2 Ramon Terrats Espacio
0 - 3 Ramon Terrats Espacio
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Carles Pérez Sayol
Borja Mayoral Moya
Coba Gomez da Costa
Juan Berrocal
0 - 4 Domingos Duarte
Yellu Santiago
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 1 | 31 | 6.19 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 5.89 | |
| 1 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 4.77 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 47 | 5.52 | |
| 22 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 5.75 | |
| 6 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 36 | 5.64 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 0 | 17 | 5.59 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.59 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 4 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 5.95 | |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 5.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 24 | Juan Miguel Jimenez Lopez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.98 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 7.84 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 18 | 6.64 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 21 | 7.65 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.68 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.96 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 8.4 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 7.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ