Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Girona hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valery Fernandez
Reinier Jesus Carvalho
Ivan Martin
Rodrigo Riquelme
Yan Bueno Couto
Ricard Artero Ruiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Sergio Escudero Palomo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 27 | 7 | |
| 1 | Jordi Masip Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 9 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.59 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 8 | Monchu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 7.34 | |
| 15 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.22 | |
| 4 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 23 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 2 | Bernardo Espinosa Zuniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 12 | Toni Villa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.12 | |
| 16 | Javier Hernández Cabrera | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 46 | 6.11 | ||
| 11 | Valery Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 19 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ