Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Las Palmas hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sandro Ramirez
Scott McKenna
Juanma Herzog
Alberto Moleiro
Fabio Silva
Stefan Bajcetic
Jaime Mata
Benito Ramirez Del Toro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 57 | 6.36 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 52 | 6.24 | |
| 22 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 4 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 32 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 28 | 6.91 | |
| 8 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 39 | 6.68 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 33 | 7.36 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.67 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 19 | 5.56 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.83 | |
| 23 | Alex Munoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 29 | 6.52 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 40 | 6.86 | |
| 21 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ