Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Leganes hôm nay ngày 29/08/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Leganes tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Leganes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enric Franquesa
Yvan Neyou Noupa
Oscar Rodriguez Arnaiz
Roberto Lopes Alcaide
Darko Brasanac
Sergio González
Munir El Haddadi
Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge
Oscar Rodriguez Arnaiz
Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 59 | 7.9 | |
| 19 | Amath Ndiaye Diedhiou | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 7 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 2 | 86 | 7.1 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 3 | 77 | 7.1 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 55 | 7 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 9 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 4 | Victor Meseguer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 1 | 90 | 7.4 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 5 | 14 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Juan Soriano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 3 | Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 24 | Julian Chicco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 7 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 2 | 58 | 7 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 15 | Enric Franquesa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 21 | Roberto Lopes Alcaide | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 39 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ