Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Mallorca hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Martin Valjent
1 - 1 Vedat Muriqi
1 - 2 Manuel Morlanes
Jaume Vicent Costa Jorda
Manuel Morlanes
Antonio Sanchez Navarro
Clement Grenier
Angel Luis Rodriguez Diaz
Abdon Prats Bastidas
3 - 3 Vedat Muriqi
Abdon Prats Bastidas
Vedat Muriqi Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Lucas Rosales | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 42 | 7.26 | |
| 1 | Jordi Masip Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.85 | |
| 10 | Oscar Plano Pedreno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 33 | 6.72 | |
| 17 | Roque Mesa Quevedo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 37 | 6.17 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 6.44 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 36 | 6.69 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 47 | 6.66 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 4 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 30 | 7.62 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 38 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 4 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 17 | 5.73 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 16 | 6.31 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 11 | 5.85 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 16 | 6.27 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 23 | Amath Ndiaye Diedhiou | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 11 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.22 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 2 | 32 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ