Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Mallorca hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Morlanes
0 - 1 Cyle Larin
Omar Mascarell Gonzalez
Samuel Almeida Costa
Abdon Prats Bastidas
Francisco Chiquinho
Valery Fernandez
0 - 2 Valery Fernandez
Antonio Sanchez Navarro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 2 | 60 | 5.59 | |
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 8 | 1 | 31 | 7.09 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.24 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 57 | 6.7 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 5.86 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 63 | 6.47 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 33 | 6.6 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 34 | Mario Maroto | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | ||
| 30 | Raul Chasco Ruiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 37 | 6.14 | |
| 35 | Abdulay Juma Bah | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 68 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 29 | 7.35 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 7 | 0 | 57 | 7.13 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 36 | 29 | 80.56% | 9 | 1 | 53 | 6.87 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 22 | 7.04 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 5 | 58 | 7.06 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 69 | 7.29 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 16 | Valery Fernandez | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.97 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 80 | 7.26 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 4 | 62 | 6.97 | |
| 20 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 13 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 0 | 37 | 5.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ