Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Sevilla hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Juanlu Sanchez
0 - 2 Isaac Romero Bernal
Isaac Romero Bernal
Adria Giner Pedrosa
0 - 3 Juanlu Sanchez
Chidera Ejuke
Manuel Bueno Sebastian
Jesus Fernandez Saez Suso
0 - 4 Dodi Lukebakio Ngandoli
Peque Fernandez
Ramon Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 27 | 5.79 | |
| 8 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.61 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 6.17 | |
| 16 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 0 | 91 | 6.12 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 41 | 5.7 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 77 | 6.06 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 22 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 69 | 5.57 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 5.43 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 82 | 88.17% | 0 | 1 | 100 | 5.64 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 6.29 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 1 | 63 | 6.88 | |
| 4 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 1 | 63 | 5.83 | |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 23 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 45 | 7.09 | |
| 10 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 45 | 8.41 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 78 | 7.35 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 5 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 46 | 7.58 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 69 | 7.21 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 54 | 7.35 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 51 | 7.08 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 27 | 8.73 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 0 | 75 | 6.91 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 20 | 7.69 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 35 | Ramon Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ