Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valladolid 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valladolid vs Valencia hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valladolid vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valladolid vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Vazquez
Domingos Andre Ribeiro Almeida
Yarek Gasiorowski
Rafael Mir Vicente
Sergi Canos
German Valera
Rafael Mir Vicente
Sergi Canos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 7.52 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.91 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.83 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.89 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 6.94 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 35 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 13 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 50 | 5.19 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 49 | 6.19 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 3 | 40 | 5.97 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 43 | 5.89 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 24 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ