Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Valur Reykjavik
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valur Reykjavik vs Vestri hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valur Reykjavik vs Vestri tại Cúp Quốc Gia Iceland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valur Reykjavik vs Vestri hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eidur Aron Sigurbjornsson
0 - 1 Jeppe Pedersen
Gustav Kjeldsen
Thibang Sindile Theophilus Phete
Morten Hansen
Gudmundur Arnar Svavarsson
Emmanuel Agyemang Duah
Johannes Selven
Elmar Atli Gardarsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Holmar Orn Eyjolffson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 3 | 98 | 6.7 | |
| 11 | Sigurdur Egill Larusson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 7 | Aron Johannsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Patrick Pedersen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Marius Lundemo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 3 | 87 | 6.8 | |
| 10 | Kristinn Freyr Sigurdsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 32 | 66.67% | 2 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 20 | Orri Sigurdur Omarsson | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 79 | 63 | 79.75% | 4 | 0 | 87 | 7 | |
| 4 | Markus Nakkim | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 7 | 114 | 7.8 | |
| 14 | Albin Skoglund | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 18 | Frederik Schram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 23 | Adam Palsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Bjarni Mark Antonsson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 12 | Tryggvi Hrafn Haraldsson | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 8 | Jonatan Ingi Jonsson | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 5 | 0 | 73 | 7.8 | |
| 17 | Lukas Logi Heimisson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 7 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Eidur Aron Sigurbjornsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 40 | 7.2 | |
| 7 | Vladimir Tufegdzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 15 | 6.5 | |
| 12 | Guy Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 36 | 8.1 | |
| 5 | Thibang Sindile Theophilus Phete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 7 | 33 | 6.8 | |
| 10 | Diego Montiel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Anton Kralj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 28 | Jeppe Pedersen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 47 | 7.5 | |
| 40 | Gustav Kjeldsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 8 | Agust Edvald Hlynsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Morten Hansen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 6 | Gunnar Jonas Hauksson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 5 | 40 | 6.8 | |
| 4 | Fatai Gbadamosi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 19 | Emmanuel Agyemang Duah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Gudmundur Arnar Svavarsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ