Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Austin FC hôm nay ngày 13/07/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emiliano Rigoni
Rodney Redes
1 - 1 Rodney Redes
Rodney Redes
Sofiane Djeffal
Adam Lundqvist
Adam Lundqvist
Will Bruin
Will Bruin No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 31 | 7.09 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 59 | 6.61 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.98 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.24 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 7 | Deiber Caicedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 56 | 6.31 | |
| 27 | Ryan Raposo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 9 | 0 | 53 | 7.16 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 47 | 7.7 | |
| 28 | Levonte Johnson | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 38 | 7.04 | |
| 26 | Jean-Claude Ngando | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 29 | Will Bruin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 21 | Adam Lundqvist | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 28 | 5.78 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 7 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 58 | 100% | 0 | 0 | 71 | 6.45 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 81 | 6.49 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 3 | 2 | 66 | 6.15 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 6 | 0 | 67 | 6.37 | |
| 11 | Rodney Redes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.79 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 4 | Kipp Keller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 4 | 76 | 6.46 | |
| 22 | Sofiane Djeffal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ