Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Chicago Fire hôm nay ngày 23/03/2025 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hugo Cuypers
Andrew Gutman
Justin Reynolds
1 - 2 Philip Zinckernagel
Jack Elliott
Maren Haile-Selassie
Tom Barlow
Rominigue Kouame
Carlos Teran
1 - 3 Rominigue Kouame
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 1 | 99 | 6.8 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 92 | 90 | 97.83% | 0 | 0 | 100 | 6.5 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 3 | 76 | 7 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 58 | 46 | 79.31% | 10 | 1 | 84 | 8.2 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 53 | 5.9 | |
| 12 | Belal Halbouni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 5 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 52 | Nicolas Chateau | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 97 | Liam MacKenzie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 8 | 0 | 42 | 8.1 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 7.8 | |
| 5 | Samuel Rogers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 12 | Tom Barlow | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 62 | 6 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 47 | Samuel Williams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 36 | Justin Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Defender | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 58 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ