Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs FC Kansas City hôm nay ngày 18/07/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erik Thommy
Khiry Lamar Shelton
Stephen Afrifa
1 - 1 William Agada
Robert Voloder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 3 | 32 | 7.2 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 80 | 6.5 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 3 | 89 | 7.6 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 1 | 89 | 7.5 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 1 | 45 | 7 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 15 | 7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 49 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 1 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 3 | 1 | 7 | 23 | 19 | 82.61% | 8 | 0 | 44 | 8 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 19 | Robert Castellanos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 1 | 70 | 7 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 3 | 4 | 82 | 7.1 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 69 | 6.9 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 24 | Kayden Pierre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 14 | 7 | |
| 20 | Alenis Vargas | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ