Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo hôm nay ngày 21/07/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Artur
0 - 1 Adalberto Carrasquilla
0 - 2 Griffin Dorsey
Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Sebastian Kowalczyk
Brad Smith
Franco Nicolas Escobar
3 - 3 Brad Smith
Latif Blessing
3 - 4 Griffin Dorsey
Daniel Steres
Brad Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 19 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 58 | 6.7 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 5 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 43 | 9.8 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 58 | 6.6 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 120 | 107 | 89.17% | 1 | 1 | 141 | 7.4 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 2 | 1 | 88 | 6.4 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 99 | 93 | 93.94% | 0 | 0 | 104 | 6.6 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 1 | 66 | 8.9 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 62 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ