Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 08:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denis Bouanga
Eduard Andres Atuesta Velasco
David Martinez Morales
Eddie Segura
Jesus Murillo
Kei Kamara
Jesus Murillo
Eddie Segura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 25 | 6.4 | |
| 26 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 3 | 1 | 6 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 0 | 56 | 9.6 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.2 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 55 | 44 | 80% | 0 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 58 | 7.2 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 77 | 6.4 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 7 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 48 | 96% | 1 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ