Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps 1
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [4-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andy Moran
David Martinez Morales
Marco Delgado
2 - 1 Son Heung Min
Ryan Raposo
Ryan Porteous
Ryan Raposo
Artem Smolyakov
Frankie Amaya
2 - 2 Son Heung Min
Frankie Amaya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 13 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 2 | 72 | 7.4 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 45 | 7.9 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 79 | 7.6 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 33 | 7 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 3 | 88 | 6.4 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 59 | 8.4 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 74 | 62 | 83.78% | 6 | 0 | 92 | 7.9 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 79 | 6.9 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 4 | 61 | 6.9 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 75 | Rayan Elloumi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 5 | 4 | 1 | 25 | 19 | 76% | 11 | 0 | 52 | 8.5 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 85 | 76 | 89.41% | 2 | 0 | 95 | 6.9 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 2 | 50 | 6.3 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 3 | 84 | 7 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Andy Moran | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ