Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miki Yamane
0 - 1 Dejan Joveljic
Diego Fagundez
Edwin Javier Cerrillo
Miguel Berry
1 - 2 Joseph Paintsil
1 - 3 Diego Fagundez
Mauricio Cuevas
Aguirre Daniel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ