Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC hôm nay ngày 29/05/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tani Oluwaseyi
Julian Gressel
Owen Gene
Anthony Markanich
Nicolas Romero
Anthony Markanich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 24 | OBrian White | Forward | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.17 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 6 | 46 | 7.03 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 0 | 82 | 7.11 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 1 | 46 | 6.32 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 6 | 2 | 84 | 6.96 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 45 | 41 | 91.11% | 13 | 0 | 71 | 6.99 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 56 | 6.75 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 58 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 50 | 6.81 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 24 | Julian Gressel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 2 | 48 | 7.58 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 33 | 6.86 | |
| 67 | Carlos Harvey | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 56 | 7.37 | |
| 30 | Owen Gene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.2 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ