Vancouver Whitecaps
-1.25 1.01
+1.25 0.77
3 0.82
u 0.90
1.42
5.20
4.45
-0.5 1.01
+0.5 0.79
1.25 0.86
u 0.84
1.97
4.85
2.37
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 03:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jefferson Diaz
D.J. Taylor
Bongokuhle Hlongwane
James David Rodriguez
Owen Gene
D.J. Taylor
Anthony Markanich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Brian White | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.54 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 7.07 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 7.18 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 7.79 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 7.45 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 22 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 29 | Mihail Gherasimencov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.69 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.11 | |
| 8 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.74 | |
| 3 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.25 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.72 | |
| 12 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.2 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.6 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.55 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 5.48 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.62 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 5.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ