Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Montreal Impact hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Montreal Impact tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Montreal Impact hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rida Zouhir
Rudy Camacho
Joel Waterman
Rudy Camacho
Gabriele Corbo
Sean Rea
Zachary Brault-Guillard
Robert Orri Thorkelsson
Nathan Saliba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | 3 | 2 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 0 | 68 | 9.34 | ||
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 7.78 | |
| 31 | Russell Teibert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 24 | 6.22 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 64 | 62 | 96.88% | 5 | 0 | 82 | 7.22 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.89 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 45 | 6.89 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 5 | 2 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 0 | 57 | 8.22 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 1 | 2 | 78 | 7.34 | |
| 7 | Deiber Caicedo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 38 | 6.91 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 45 | 6.29 | |
| 1 | Thomas Hasal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | Ryan Raposo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 67 | 7.65 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 5 | 1 | 63 | 8.4 | |
| 29 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 31 | 9.53 | |
| 26 | Jean-Claude Ngando | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Victor Wanyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 5.73 | |
| 30 | Romell Quioto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.47 | |
| 1 | Logan Ketterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 5.76 | |
| 13 | Mason Toye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 29 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 1 | 41 | 5.79 | |
| 25 | Gabriele Corbo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 15 | Zachary Brault-Guillard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 3 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 1 | 1 | 34 | 5.54 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 55 | 5.54 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 37 | 5.76 | |
| 26 | Robert Orri Thorkelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.17 | |
| 9 | Chinonso Offor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 36 | 5.73 | |
| 27 | Sean Rea | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 32 | 5.41 | |
| 18 | Rida Zouhir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 49 | 6.59 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 7 | Ahmed Hamdin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Ilias Iliadis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ