Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Evander da Silva Ferreira
Jaroslaw Niezgoda
Dario Zuparic
Santiago Moreno
Bi Sylvestre Franck Fortune Boli
David Ayala
Nathan Uiliam Fogaca
David Ayala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 52 | 6.81 | ||
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.88 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 2 | 58 | 6.87 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 60 | 7.51 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 31 | 6.84 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 3 | 3 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 9 | 0 | 76 | 8.22 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 57 | 6.63 | |
| 7 | Deiber Caicedo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 73 | 7.01 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 8 | 79 | 7.86 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 7.06 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 30 | 27 | 90% | 7 | 0 | 51 | 7.17 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 29 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 20 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 62 | 6.94 | |
| 7 | Bi Sylvestre Franck Fortune Boli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 40 | 6.18 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 1 | 46 | 7.98 | |
| 15 | Eric Miller | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 44 | 6.52 | ||
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 11 | Jaroslaw Niezgoda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.01 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 99 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 2 | 57 | 6.99 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 40 | 6.11 | |
| 14 | Justin Rasmussen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 4 | 1 | 54 | 6.43 | |
| 17 | Tega Ikoba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.2 | |
| 16 | Diego Gutiérrez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ