Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dario Zuparic
2 - 1 Evander da Silva Ferreira
Eryk Williamson
Felipe Andres Mora Aliaga
2 - 2 Felipe Andres Mora Aliaga
Dairon Estibens Asprilla Rivas
Nathan Uiliam Fogaca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 19 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 55 | 8.3 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 3 | 84 | 6.9 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 1 | 93 | 7 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 7.3 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 55 | 5.7 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 77 | 65 | 84.42% | 6 | 0 | 102 | 8.8 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 106 | 93 | 87.74% | 0 | 2 | 112 | 6.5 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 0 | 83 | 7.3 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 41 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ