Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Ferney Chara Zamora
Eryk Williamson
Eric Miller
Santiago Moreno
Kamal Miller
Evander da Silva Ferreira
Finn Surman
Kamal Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 7.3 | |
| 26 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 39 | 8.9 | |
| 19 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 4 | 4 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 6 | 0 | 58 | 10 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 3 | 59 | 7.2 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 3 | 55 | 8 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 2 | 86 | 6.1 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 50 | 37 | 74% | 7 | 0 | 69 | 7 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 1 | 101 | 7.9 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 6 | 0 | 77 | 6.1 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 32 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ