Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 10:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jasper Loffelsend
1 - 1 Justen Glad
1 - 2 Damir Kreilach
Carlos Gomez
Danny Musovski
Justin Meram
Bode Hidalgo
Scott Caldwell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 1 | 51 | 6.44 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 51 | 6.92 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 39 | 7.18 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 54 | 6.14 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 55 | 6.38 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 5.87 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 1 | 60 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 67 | 7.25 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7.53 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 4 | 52 | 6.97 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 7.32 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 47 | 7.83 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 2 | 70 | 7.58 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 5 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 8 | 1 | 43 | 7.63 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 75 | 6.99 | |
| 11 | Carlos Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ