Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
William Agada
Justen Glad
Zavier Gozo Penalty cancelled
Diego Luna
Pablo Ruiz Barrero
Noel Caliskan
Lachlan Brook
Nelson Palacio
2 - 1 Diego Luna
Justen Glad Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 71 | 6.67 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.33 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 70 | 7.19 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 5.89 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 65 | 63 | 96.92% | 1 | 0 | 78 | 7.84 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 36 | 7.71 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 7.22 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 5 | 0 | 76 | 7.01 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 57 | 7.07 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 57 | 6.55 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 66 | 7.39 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 7.36 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 70 | 6.68 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 17 | Lachlan Brook | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 54 | 6.46 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 68 | 6.76 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 61 | 6.57 | |
| 72 | Zavier Gozo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 0 | 48 | 7.28 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ