Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs San Diego FC hôm nay ngày 26/06/2025 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs San Diego FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christopher Mcvey
0 - 1 Milan Iloski
0 - 2 Milan Iloski
1 - 3 Milan Iloski
Alejandro Alvarado Jr
1 - 4 Milan Iloski
Ema Boateng
Tomas Angel Gutierrez
Manu Duah
3 - 5 Tomas Angel Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Damir Kreilach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 5.61 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 63 | 6.23 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 56 | 5.96 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 101 | 6.04 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 38 | 6.97 | |
| 43 | Antoine Coupland | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.93 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 7 | 51 | 34 | 66.67% | 12 | 0 | 73 | 7.81 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 47 | 5.89 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ema Boateng | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 1 | 88 | 7.29 | |
| 1 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 45 | 5.84 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 45 | 8.57 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 56 | 7.33 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 1 | 103 | 6.83 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.81 | |
| 32 | Milan Iloski | Cánh trái | 9 | 6 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 10 | |
| 70 | Alejandro Alvarado Jr | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 46 | 6.56 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.96 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 66 | 5.33 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 26 | Manu Duah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 3 | 74 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ