Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 15/09/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Akapo Martinez
Vitor Costa de Brito
Ousseni Bouda
Alfredo Morales
Amahl Pellegrino
Jack Skahan
Jack Skahan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 26 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 7.5 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 50 | 46 | 92% | 12 | 0 | 79 | 10 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 3 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 1 | 81 | 7.7 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 91 | 7.9 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 19 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 69 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 85 | 6.8 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 48 | 8.5 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 83 | 6.9 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 78 | 7 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 17 | Ousseni Bouda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ