Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders hôm nay ngày 09/06/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nouhou Tolo
Jon Bell
Paul Rothrock
Kalani Kossa Rienzi
Danny Musovski
Joao Paulo Mior
Cody Baker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Damir Kreilach | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.65 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 37 | 6.75 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 26 | 7.67 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 45 | 7.45 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 61 | 7.17 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 1 | 95 | 7.57 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 0 | 61 | 7.46 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 59 | 7.39 | |
| 12 | Belal Halbouni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 4 | 1 | 55 | 7.24 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 7.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 30 | 5.72 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 5.6 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 4 | 0 | 47 | 6.35 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 66 | 97.06% | 1 | 0 | 86 | 6.18 | |
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 3 | 58 | 5.88 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 63 | 5.88 | |
| 19 | Danny Musovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 3 | 78 | 5.45 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 67 | 6.34 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 0 | 89 | 6.03 | |
| 33 | Cody Baker | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ