Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Alves Chu Franco
Cody Baker
Dylan Teves
Albert Rusnak
Heber Araujo dos Santos
Reed Baker Whiting
Joshua Atencio
Joao Paulo Mior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 48 | 7.25 | ||
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 31 | 7.37 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 0 | 58 | 7.23 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 52 | 7.36 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 50 | 7.04 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 51 | 7.03 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 60 | 7.68 | |
| 12 | Karifa Yao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 50 | 7.19 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 43 | 7.49 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 72 | 7.16 | |
| 29 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 43 | 6.29 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 12 | 0 | 84 | 6.49 | |
| 19 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 12 | Freddy Montero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 24 | 6.19 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 4 | 1 | 90 | 6.38 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 5 | 72 | 6.98 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 3 | Xavier Ricardo Arreaga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 64 | 6.28 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 4.9 | |
| 84 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 2 | 66 | 6.05 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 16 | 5.72 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 99 | Dylan Teves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 18 | 5.9 | |
| 33 | Cody Baker | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 46 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ