Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vancouver Whitecaps
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs St. Louis City hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eduard Lowen
Mykhi Joyner
Jaziel Orozco Landeros
Alfredo Morales
1 - 2 Joao Klauss De Mello
Simon Becher
Celio Pompeu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 13 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 50 | 36 | 72% | 3 | 1 | 66 | 7.15 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 28 | 6.67 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 49 | 7.11 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 55 | 6.28 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 7.31 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 74 | 7.03 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 4 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 4 | 62 | 7.36 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 67 | 59 | 88.06% | 16 | 0 | 96 | 7.97 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 17 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 12 | Belal Halbouni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 2 | 80 | 6.64 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 7 | 0 | 68 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 46 | 6.02 | |
| 27 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.08 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 44 | 6.56 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 2 | 62 | 7.43 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 30 | 7.66 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.99 | |
| 5 | Henry Kessler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 54 | 6.52 | |
| 77 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.02 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 4 | 3 | 51 | 6.92 | |
| 91 | Jaziel Orozco Landeros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.29 | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 12 | Celio Pompeu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 59 | Mykhi Joyner | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 19 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ