Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Vasco da Gama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Atletico Clube Goianiense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Atletico Clube Goianiense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luiz Fernando Morais dos Santos
Alejo Cruz
Rhaldney
0 - 2 Luiz Fernando Morais dos Santos
Jan Carlos Hurtado Anchico
Gonzalo Freitas
Janderson
Pedro Henrique Pereira da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 37 | 7 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Alegria | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 2 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Derek Freitas Ribeiro | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 5 | Roni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 27 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ